gardenia jasminoides

gardenia jasminoides

A gardenia jasminoides blooms in a ceramic pot on the sunny patio.

Định nghĩa

Danh từ: Gardenia jasminoides một loài cây bụi thường xanh, được trồng rộng rãi nhờ hoa lớn, trắng như sáp, hương thơm nồng nàn bóng mượt. Loài cây này thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), thường được biết đến với tên thông thường "cây dành dành" hoặc "hoa dành dành".

dụ sử dụng
  • thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoặc trong chậu. (Gardenia jasminoides thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoặc trong chậu.)
  • Hoa của mùi thơm rất đặc trưng, thường được dùng để chiết xuất tinh dầu. (Hoa của Gardenia jasminoides mùi thơm rất đặc trưng, thường được dùng để chiết xuất tinh dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành làm vườn, được đánh giá cao khả năng ra hoa vào mùa , tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian xanh.
  • Loài cây này cũng giá trị trong y học cổ truyền, nơi quả của (thường gọi là "chi tử") được dùng để thanh nhiệt, giải độc.
Biến thể từ gần giống
  • Dành dành: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho cây .
  • Chi tử: Tên gọi của quả dành dành khi được dùng trong Đông y.
  • Gardenia (Danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài khác nhau, nhưng loài phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dành dành: Từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt.
  • Hoa dành dành: Cách gọi nhấn mạnh vào hoa của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Gardenia jasminoides 'Fortuniana': Một giống cây dành dành hoa kép, lớn hơn so với loài chuẩn.
  • Gardenia jasminoides 'Veitchii': Giống dành dành nở hoa sớm nhiều hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến , nhưng hoa dành dành thường được nhắc đến trong thơ ca văn học như biểu tượng của sự thanh khiết tình yêu thầm kín.